Bảng xếp hạng

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LiverpoolLiverpool64201114T H T T H
2Man CityMan City64111113T T T H T
3ChelseaChelsea64111013T H T T B
4Man UnitedMan United6411813H T T T B
5EvertonEverton6411513H T T B T
6BrightonBrighton5401312T T B T T
7West HamWest Ham6321511T H H B T
8Aston VillaAston Villa6312210T H B T T
9BrentfordBrentford623139H H B T H
10TottenhamTottenham5302-39T T T B B
11WatfordWatford6213-27B B B T H
12LeicesterLeicester6213-37B T B B H
13ArsenalArsenal5203-76B B B T T
14Crystal PalaceCrystal Palace5122-35B H H T B
15SouthamptonSouthampton5041-24B H H H H
16WolvesWolves5104-33B B B T B
17NewcastleNewcastle6033-73B H B H H
18Leeds UnitedLeeds United6033-83H H B H B
19BurnleyBurnley6024-62B H B B H
20Norwich CityNorwich City6006-140B B B B B

Hạng nhất Anh (Vòng 46)

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Norwich CityNorwich City46291073997
2WatfordWatford46271093391
3BrentfordBrentford46241573787
4SwanseaSwansea462311121780
5BarnsleyBarnsley4623914878
6BournemouthBournemouth462211132777
7ReadingReading46191314870
8Cardiff CityCardiff City461814141768
9Queens ParkQueens Park46191116268
10MiddlesbroughMiddlesbrough46181018264
11MillwallMillwall46151714-562
12Luton TownLuton Town46171118-1162
13Preston North EndPreston North End4618721-761
14Stoke CityStoke City46151516-260
15Blackburn RoversBlackburn Rovers461512191157
16Coventry CityCoventry City46141319-1255
17Nottingham ForestNottingham Forest46121618-852
18Birmingham CityBirmingham City46131320-2452
19Bristol CityBristol City4615625-2251
20HuddersfieldHuddersfield46121321-2149
21Derby CountyDerby County46111124-2244
22Wycombe WanderersWycombe Wanderers46111025-3043
23Rotherham UnitedRotherham United4611926-1642
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday46121123-2141
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gia LaiGia Lai129211429T T T T H
2ViettelViettel12822726T T T H T
3Quảng NinhQuảng Ninh12615119T B B B H
4Nam ĐịnhNam Định12606218B B T T B
5Thanh HóaThanh Hóa12525317T H T B T
6Bình DươngBình Dương12525-317T B T B H
7Hà Nội FCHà Nội FC12516316B T B B T
8Binh DinhBinh Dinh12444116H B B T H
9Đà NẵngĐà Nẵng12516016B H B B B
10Hà TĩnhHà Tĩnh12435-115H B T T T
11CLB TP.HCMCLB TP.HCM12426-314T H B H T
12Hải PhòngHải Phòng12426-814B H H T B
13Sài GònSài Gòn12417-813B T H T B
14Nghệ AnNghệ An12318-810B T B B B

Thai League (Vòng 30)

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1BG Pathum UnitedBG Pathum United3024514177
2Buriram UnitedBuriram United3020373763
3Port FCPort FC3017582256
4Chiangrai UnitedChiangrai United3016681654
5Bangkok UnitedBangkok United3015691851
6Samut Prakan CitySamut Prakan City3014511747
7Muang Thong UnitedMuang Thong United3014511947
8Ratchaburi FCRatchaburi FC3013710746
9Nakhon Ratchasima FCNakhon Ratchasima FC3011910-142
10Prachuap FCPrachuap FC3010713-1237
11Police Tero FCPolice Tero FC3010614-1836
12ChonburiChonburi309516-1732
13Suphanburi FCSuphanburi FC309318-1430
14Sukhothai FCSukhothai FC308418-1728
15Trat FCTrat FC304521-3317
16Rayong FCRayong FC304323-4515
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Real MadridReal Madrid75201317T T T T H
2SevillaSevilla6420814T H H T T
3AtleticoAtletico7421314H T H T B
4SociedadSociedad6411313T T T H T
5ValenciaValencia7322411T T B B H
6VallecanoVallecano6312410B T H T T
7A.BilbaoA.Bilbao7241210T T H B H
8BarcelonaBarcelona523039T H T H H
9Real BetisReal Betis623129H B T H T
10VillarrealVillarreal615038H H H T H
11OsasunaOsasuna6222-28H T B T B
12MallorcaMallorca6222-58T T B H B
13CadizCadiz6132-26H B B T H
14ElcheElche6132-36B H T H B
15EspanyolEspanyol7133-36B B H T B
16LevanteLevante6042-34H B H H B
17Celta VigoCelta Vigo6114-44H B B B T
18GranadaGranada6033-63H B B H B
19AlavesAlaves6105-93B B B B T
20GetafeGetafe6006-80B B B B B
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich65101816T T T T T
2LeverkusenLeverkusen6411913T T B T T
3WolfsburgWolfsburg6411313T T T H B
4DortmundDortmund6402512B T T T B
5MainzMainz6312310B T T H B
6FC CologneFC Cologne623129B T H H H
7FreiburgFreiburg523029H T T H H
8Union BerlinUnion Berlin623109H T H B T
9HoffenheimHoffenheim622238H B B H T
10FC CologneFC Cologne421127T B T H
11RB LeipzigRB Leipzig621357T B B H T
12GladbachGladbach6213-37B B T B T
13BerlinBerlin6204-116B B T T B
14E.FrankfurtE.Frankfurt6051-35H H H H H
15AugsburgAugsburg5122-65B H B H T
16StuttgartStuttgart5113-34T B B H B
17Arminia BielefeldArminia Bielefeld6042-34H H B H B
18BochumBochum5104-93B T B B B
19Greuther FuerthGreuther Fuerth6015-121H B B B B
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AC MilanAC Milan6510916T T H T T
2NapoliNapoli55001215T T T T T
3InterInter64201314T H T T H
4RomaRoma5401712T T T B T
5AtalantaAtalanta6321211H B T T H
6FiorentinaFiorentina5302-19B T T T B
7LazioLazio522158T T B H H
8BolognaBologna5221-38T H T B H
9TorinoTorino521237B B T T H
10UdineseUdinese5212-17H T T B B
11EmpoliEmpoli5203-36B T B B T
12JuventusJuventus5122-15H B B H T
13SampdoriaSampdoria5122-25B H H T B
14VeronaVerona6123-35B B T H H
15GenoaGenoa6123-55B T B H H
16SassuoloSassuolo5113-24T H B B B
17SpeziaSpezia6114-74B B T B B
18VeneziaVenezia5104-73B B T B B
19CagliariCagliari5023-62H B B H B
20SalernitanaSalernitana5014-101B B B B H
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain88001524T T T T T
2MarseilleMarseille6420714H T T T H
3NiceNice74211213T T H B T
4LorientLorient8341113H T H T H
5AngersAngers7331412H T H B H
6LensLens7331312T H T T B
7LyonLyon8332112T T B T H
8LilleLille8323-311T B B T T
9NantesNantes7313310B B B T T
10StrasbourgStrasbourg8314-110T B T T B
11MontpellierMontpellier823309B T H H B
12Clermont FootClermont Foot7232-69H H B H B
13RennesRennes722318T B B B T
14MonacoMonaco7223-28B T B H T
15ReimsReims7142-17H B T H B
16BordeauxBordeaux7133-66H B B T H
17TroyesTroyes7124-45H B T H B
18BrestBrest7043-64B B H H B
19MetzMetz7034-83H H B B B
20Saint-EtienneSaint-Etienne8035-103B B B B B

Hạng nhất Việt Nam (Vòng 7)

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Khánh HòaKhánh Hòa7430615
2Vũng TàuVũng Tàu6411413
3Long AnLong An7331312
4Phu Dong FCPhu Dong FC6321411
5Dak LakDak Lak623129
6Cong An Nhan DanCong An Nhan Dan623119
7HuếHuế615028
8Cần ThơCần Thơ6213-57
9Quảng NamQuảng Nam7133-16
10Phu Tho FCPhu Tho FC6132-16
11Bình PhướcBình Phước6132-26
12Phố HiếnPhố Hiến6033-43
13An GiangAn Giang7016-91
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm
1AustraliaAustralia2200+46
2Saudi ArabiaSaudi Arabia2200+36
3OmanOman2101+03
4Nhật BảnNhật Bản2101+03
5Việt NamViệt Nam2002-30
6Trung QuốcTrung Quốc2002-40
AFF Cup bảng B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm
1Việt NamViệt Nam0000+00
2MalaysiaMalaysia0000+00
3IndonesiaIndonesia0000+00
4LaosLaos0000+00
5CampuchiaCampuchia0000+00
Futsal World Cup 2021
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm
1Futsal BrazilFutsal Brazil3300+169
2Futsal CH SécFutsal CH Séc3111+04
3Futsal Việt NamFutsal Việt Nam3111-74
4Futsal PanamaFutsal Panama3003-90

AFC Cup (Vòng bảng)

A B C D E F G H I J
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
AĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Al-AhedAl-Ahed211014
2Al-WahdaAl-Wahda202002
3Al-HiddAl-Hidd2011-11
4Al-Nasr SalalahAl-Nasr Salalah000000
BĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1MuharraqMuharraq320126
2Al-SaltAl-Salt320156
3Al-AnsarAl-Ansar3102-13
4Markz BalataMarkz Balata000000
CĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Al-FaisalyAl-Faisaly320126
2TishreenTishreen311134
3Al-SeebAl-Seeb000000
DĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Bashundhara KingsBashundhara Kings000000
2MaziyaMaziya000000
EĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1AhalAhal220046
2Dordoi FCDordoi FC210113
3Ravshan KulobRavshan Kulob2002-50
FĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Altyn AsyrAltyn Asyr3111-14
2FK KhujandFK Khujand3111-14
3FC Alay OshFC Alay Osh3003-70
GĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Bali United PusamBali United Pusam000000
2Boeung KetBoeung Ket000000
3Hà Nội FCHà Nội FC000000
HĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1KedahKedah000000
2Lion City Sailors FCLion City Sailors FC000000
3Sài GònSài Gòn000000
IĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Geylang International FCGeylang International FC000000
2Kaya FCKaya FC000000
3TerengganuTerengganu000000
JĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1Athletic 220 FCAthletic 220 FC000000
2Eastern Sports ClubEastern Sports Club000000
3Tainan CityTainan City000000
4WarriorsWarriors000000

U19 Quốc Gia (Chung kết)

A B C
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
AĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1U19 PVFU19 PVF3210+37
2U19 SLNAU19 SLNA3111+24
3U19 HAGLU19 HAGL3102-13
4U19 Bình DươngU19 Bình Dương3102-43
BĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1U19 Hà NộiU19 Hà Nội3120+25
2U19 An GiangU19 An Giang3111-14
3U19 Sài GònU19 Sài Gòn3030+03
4U19 Quảng NamU19 Quảng Nam3021-12
CĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1U19 HV NutifoodU19 HV Nutifood3300+79
2U19 Đồng ThápU19 Đồng Tháp3111-14
3U19 Bình ĐịnhU19 Bình Định3102+03
4U19 Khánh HòaU19 Khánh Hòa3012-61

Hạng 2 Đức (Vòng 34)

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1BochumBochum3421492767
2Greuther FuerthGreuther Fuerth34181062564
3Holstein KielHolstein Kiel3418882262
4Hamburger SVHamburger SV34161082758
5FortunaFortuna3416810956
6Karlsruher SCKarlsruher SC34141010752
7DarmstadtDarmstadt3415613851
8FC HeidenheimFC Heidenheim3415613051
9PaderbornPaderborn34121111847
10St. PauliSt. Pauli3413813-547
11NuernbergNuernberg34111112-544
12Erzgebirge AueErzgebirge Aue3412814-944
13Hannover 96Hannover 963412616242
14Jahn RegensburgJahn Regensburg3491114-1338
15SandhausenSandhausen3410420-1934
16VfL OsnabrückVfL Osnabrück349619-2333
17Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig3471017-2931
18Wuerzburger KickersWuerzburger Kickers346721-3225

Serie B (Vòng 38)

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1EmpoliEmpoli38191633373
2SalernitanaSalernitana38191271269
3MonzaMonza38171381864
4LecceLecce38161482162
5VeneziaVenezia38151491459
6CittadellaCittadella381512111357
7BresciaBrescia38151112856
8ChievoChievo381414101356
9SPALSPAL38141410256
10FrosinoneFrosinone38121412-450
11RegginaReggina38121412-350
12L.R. Vicenza VirtusL.R. Vicenza Virtus38111512-548
13CremoneseCremonese38121214248
14PisaPisa38111512-548
15Pordenone CalcioPordenone Calcio38101513145
16Ascoli Calcio 1898 FCAscoli Calcio 1898 FC38111116-1144
17CosenzaCosenza3861715-1835
18AC ReggianaAC Reggiana389722-2634
19PescaraPescara3871120-3132
20Virtus EntellaVirtus Entella3841123-3423

hạng 2 Pháp (Vòng 38)

Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
TTĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm
1TroyesTroyes3823872477
2Clermont FootClermont Foot3821983672
3ToulouseToulouse38201082970
4GrenobleGrenoble38181191665
5Paris FCParis FC38171381664
6AuxerreAuxerre38161482162
7SochauxSochaux38121511851
8NancyNancy38111413047
9GuingampGuingamp38101711-247
10AmiensAmiens38111413-647
11ValenciennesValenciennes38121115-947
12Le HavreLe Havre38111413-1047
13AC AjaccioAC Ajaccio38111314-946
14PauPau38111116-744
15RodezRodez3881911-643
16DunkerqueDunkerque38101117-1341
17CaenCaen3891415-1541
18NiortNiort3891415-2441
19ChamblyChambly3891118-2338
20ChateaurouxChateauroux3841123-2623
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Man CityMan City110033T
2Paris Saint-GermainParis Saint-Germain101001H
3Club BruggeClub Brugge101001H
4RB LeipzigRB Leipzig1001-30B
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
AĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận gần nhất
1ItalyItaly110033T
2Thụy SĩThụy Sĩ101001H
3WalesWales101001H
4Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ1001-30B
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm
1AlgeriaAlgeria000000
2Burkina FasoBurkina Faso000000
3DjiboutiDjibouti000000
4NigerNiger000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm
1Equatorial GuineaEquatorial Guinea000000
2MauritaniaMauritania000000
3TunisiaTunisia000000
4ZambiaZambia000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm
1Cape VerdeCape Verde000000
2Central African RepublicCentral African Republic000000
3LiberiaLiberia000000
4NigeriaNigeria000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm
1CameroonCameroon000000
2Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà000000
3MalawiMalawi000000
4MozambiqueMozambique000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm
1KenyaKenya000000
2MaliMali000000
3RwandaRwanda000000
4UgandaUganda000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm
1AngolaAngola000000
2Ai CậpAi Cập000000
3GabonGabon000000
4LibyaLibya000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm
1EthiopiaEthiopia000000
2GhanaGhana000000
3South AfricaSouth Africa000000
4ZimbabweZimbabwe000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm
1CongoCongo000000
2NamibiaNamibia000000
3SenegalSenegal000000
4TogoTogo000000
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm
1GuineaGuinea000000
2Guinea-BissauGuinea-Bissau000000
3Ma rốcMa rốc000000
4SudanSudan000000
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm
1BeninBenin000000
2DR CongoDR Congo000000
3MadagascarMadagascar000000
4TanzaniaTanzania000000
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
AĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận gần nhất
1Japan U23Japan U23330069T T T
2Mexico U23Mexico U23320156T B T
3France U23France U233102-63B T B
4South Africa U23South Africa U233003-50B B B
BĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận gần nhất
1South Korea U23South Korea U23320196B T T
2New Zealand U23New Zealand U23311104T B H
3Romania U23Romania U233111-34T B H
4Honduras U23Honduras U233102-63B T B
CĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận gần nhất
1Spain U23Spain U23321027H T
2Egypt U23Egypt U23311104H B
3Australia U23Australia U23310203T B
4Argentina U23Argentina U233102-23B T
DĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận gần nhất
1Brazil U23Brazil U23321047T H T
2Ivory Coast U23Ivory Coast U23312015T H H
3Germany U23Germany U233111-14B T H
4Saudi Arabia U23Saudi Arabia U233003-40B B B
0.13635 sec| 2487.992 kb